Herhangi bir kelime yazın!

"swindlers" in Vietnamese

kẻ lừa đảo

Definition

Những người dùng lời nói dối hoặc mánh khóe để chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức, không phải cho kẻ trộm thông thường. Kẻ lừa đảo sử dụng mưu mẹo chứ không phải bạo lực.

Examples

The police arrested two swindlers yesterday.

Cảnh sát đã bắt hai **kẻ lừa đảo** vào hôm qua.

Swindlers often use fake stories to trick people.

**Kẻ lừa đảo** thường dùng các câu chuyện giả để lừa mọi người.

These swindlers took all his money.

Những **kẻ lừa đảo** này đã lấy hết tiền của anh ấy.

Be careful—online swindlers are getting smarter every year.

Hãy cẩn thận—**kẻ lừa đảo** trên mạng ngày càng tinh vi hơn mỗi năm.

I read an article about international swindlers targeting elderly people.

Tôi đã đọc một bài báo về những **kẻ lừa đảo** quốc tế nhắm vào người già.

Those so-called investors turned out to be total swindlers.

Những người được gọi là nhà đầu tư ấy hóa ra chỉ là **kẻ lừa đảo** thực thụ.