"swim for it" in Vietnamese
Definition
Cố gắng bơi để đến nơi an toàn hoặc đích đến, nhất là khi không còn cách nào khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, thường dùng khi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bơi để thoát hiểm. Hay gặp trong các tình huống phiêu lưu, sinh tồn.
Examples
There's no boat, so we'll have to swim for it.
Không có thuyền, chúng ta phải **bơi qua đó** thôi.
If the water isn't too cold, we can swim for it.
Nếu nước không quá lạnh, chúng ta có thể **bơi qua đó**.
They looked at the distance and decided to swim for it.
Họ nhìn khoảng cách và quyết định **bơi qua đó**.
"There's no way around," Tom said. "Guess we'll just have to swim for it!"
"Chẳng có đường vòng đâu," Tom nói. "Chắc chúng ta chỉ còn cách **bơi qua đó** thôi!"
The storm destroyed the bridge, so the only option was to swim for it.
Cơn bão đã phá hủy cây cầu, nên chỉ còn cách **bơi qua đó**.
If things go wrong, just swim for it and don't look back!
Nếu có vấn đề thì cứ **bơi qua đó** và đừng ngoái lại!