Herhangi bir kelime yazın!

"swell with" in Vietnamese

tràn ngập (cảm xúc)

Definition

Trở nên tràn ngập bởi một cảm xúc mạnh mẽ, thường thể hiện rõ qua nét mặt hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc mạnh như tự hào, vui mừng: 'swell with pride'. Mang tính trang trọng/văn học, không dùng cho sưng tấy vật lý.

Examples

He swelled with pride when he heard the good news.

Khi nghe tin tốt, anh ấy **tràn ngập** tự hào.

Her eyes swelled with tears of joy.

Đôi mắt cô ấy **tràn ngập** nước mắt hạnh phúc.

The stadium swelled with excitement as the team scored.

Sân vận động **tràn ngập** sự phấn khích khi đội ghi bàn.

I could see her swell with pride as her son accepted the award.

Tôi có thể thấy cô ấy **tràn ngập** tự hào khi con trai nhận giải thưởng.

His heart swelled with gratitude for their help.

Trái tim anh ấy **tràn ngập** biết ơn vì sự giúp đỡ của họ.

She watched the performance, her chest swelling with emotion.

Cô ấy xem buổi biểu diễn, lồng ngực **tràn ngập** cảm xúc.