Herhangi bir kelime yazın!

"swell up" in Vietnamese

sưng lên

Definition

Một phần cơ thể trở nên to hơn bình thường, thường do chấn thương, nhiễm trùng hoặc dị ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các bộ phận cơ thể như mắt, mắt cá, ngón tay. Gặp trong tình huống y tế hoặc hàng ngày, khác với 'fill up'.

Examples

My ankle started to swell up after I twisted it.

Cổ chân tôi bắt đầu **sưng lên** sau khi bị trẹo.

Allergic reactions can make your face swell up.

Dị ứng có thể làm mặt bạn **sưng lên**.

The mosquito bite made his arm swell up.

Vết muỗi cắn làm cánh tay anh ấy **sưng lên**.

If you eat peanuts and you're allergic, your throat might swell up quickly.

Nếu bạn bị dị ứng với đậu phộng và ăn, cổ họng bạn có thể **sưng lên** rất nhanh.

Her eyes would swell up every time she cried for too long.

Mỗi lần cô ấy khóc lâu, mắt đều **sưng lên**.

After the surgery, my knee began to swell up, so I called the doctor.

Sau phẫu thuật, đầu gối tôi bắt đầu **sưng lên** nên tôi gọi bác sĩ.