Herhangi bir kelime yazın!

"sweetening" in Vietnamese

làm ngọtlàm hấp dẫn hơn (nghĩa bóng)

Definition

Hành động làm cho thứ gì đó ngọt hơn bằng cách thêm đường hoặc chất ngọt khác. Cũng có thể là làm cho tình huống hoặc đề nghị trở nên hấp dẫn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức khi nói về thực phẩm/đồ uống. Trong kinh doanh, 'sweetening the deal' nghĩa là làm đề nghị hấp dẫn hơn. Không phổ biến trong hội thoại thường ngày; 'sweetener' hay gặp hơn.

Examples

She added some sweetening to her tea.

Cô ấy đã thêm một chút **làm ngọt** vào trà của mình.

The cake needs more sweetening.

Bánh cần thêm **làm ngọt** nữa.

Honey is often used for sweetening drinks.

Mật ong thường được dùng để **làm ngọt** đồ uống.

The company's sweetening of the offer convinced him to accept the job.

**Làm hấp dẫn hơn** trong đề nghị của công ty đã thuyết phục anh ấy nhận công việc.

Many sodas contain artificial sweetening instead of real sugar.

Nhiều loại nước ngọt chứa **làm ngọt** nhân tạo thay vì đường thật.

They're sweetening the deal to make sure we sign today.

Họ đang **làm hấp dẫn hơn** cho thỏa thuận để đảm bảo chúng ta ký hôm nay.