"sweet on" in Vietnamese
Definition
Có cảm giác thích ai đó một cách nhẹ nhàng, thường là say nắng hoặc cảm nắng, không phải tình yêu sâu đậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng như crush, không dùng cho tình yêu sâu đậm. Dùng với giọng nói thân mật, vui vẻ.
Examples
He is sweet on his new neighbor.
Anh ấy đang **cảm nắng** cô hàng xóm mới.
Are you sweet on anyone in your class?
Bạn có **cảm nắng** ai trong lớp không?
She guessed that Tom was sweet on her.
Cô ấy đoán rằng Tom đang **cảm nắng** cô.
I think Jake is totally sweet on you—did you notice how he smiles at you?
Tớ nghĩ Jake hoàn toàn **cảm nắng** cậu đấy—cậu có để ý cách cậu ấy mỉm cười với cậu không?
Back in college, I was really sweet on my roommate’s friend.
Hồi đại học, tôi rất **cảm nắng** bạn của bạn cùng phòng.
You can tell she’s sweet on Mark because she always finds a reason to talk to him.
Có thể nhận ra cô ấy **cảm nắng** Mark vì cô luôn tìm lý do nói chuyện với anh ấy.