Herhangi bir kelime yazın!

"sweep into" in Vietnamese

ào vàotràn vào

Definition

Bước vào nơi nào đó một cách bất ngờ, tự tin và thu hút sự chú ý. Cũng dùng để nói về cảm xúc hoặc sự kiện đến mạnh mẽ, nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, miêu tả lối vào ấn tượng của ai đó ('She swept into the room'), hoặc cảm giác, sự việc đến mạnh mẽ ('fear swept into him'). Không giống 'sweep up' hay 'sweep away'.

Examples

She swept into the room wearing a bright red dress.

Cô ấy mặc váy đỏ rực và **ào vào** phòng.

The crowd swept into the stadium as soon as the gates opened.

Đám đông **ào vào** sân vận động ngay khi cổng mở ra.

Excitement swept into the classroom when the teacher announced a holiday.

Khi giáo viên thông báo được nghỉ, sự phấn khích **tràn vào** lớp học.

He swept into the meeting as if he owned the place, not even apologizing for being late.

Anh ta **ào vào** cuộc họp như thể mình là chủ, không thèm xin lỗi vì đến muộn.

A feeling of sadness swept into her as she read the letter.

Khi đọc lá thư, nỗi buồn **tràn vào** cô.

The new mayor swept into office promising big changes for the city.

Vị thị trưởng mới **tràn vào** vị trí với lời hứa sẽ thay đổi lớn cho thành phố.