Herhangi bir kelime yazın!

"sweep down on" in Vietnamese

lao xuốngập xuống

Definition

Di chuyển nhanh và bất ngờ lao xuống ai đó hoặc cái gì đó, thường để tấn công hoặc gây bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật, chim săn mồi, hoặc các cảnh hành động; chỉ sự chuyển động mạnh và đột ngột xuống phía dưới. Cũng có thể dùng bóng nghĩa như 'phóng viên ập xuống hiện trường'. Không dùng cho chuyển động nhẹ nhàng.

Examples

The eagle swept down on its prey.

Đại bàng **lao xuống** con mồi của nó.

The storm clouds swept down on the town.

Những đám mây giông **ập xuống** thị trấn.

A group of bats swept down on the trees at dusk.

Một nhóm dơi **lao xuống** những tán cây vào lúc hoàng hôn.

Reporters swept down on the celebrity as soon as she arrived.

Khi người nổi tiếng đến, các phóng viên **ập xuống** cô ấy ngay lập tức.

As soon as we put food out, pigeons swept down on the table.

Ngay khi chúng tôi đặt thức ăn ra, những con bồ câu **lao xuống** bàn.

The dragon in the movie swept down on the village, breathing fire.

Con rồng trong phim **lao xuống** làng, phun lửa.