"sweep along" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó hoặc cái gì di chuyển mạnh mẽ về phía trước, hoặc khiến ai bị cuốn theo cảm xúc hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể hiểu theo nghĩa đen (bị cuốn đi bởi nước, gió) hoặc nghĩa bóng (bị cuốn theo cảm xúc, sự kiện). Thường dùng ở thể bị động: 'bị cuốn theo'.
Examples
The river swept along the small boat.
Dòng sông đã **cuốn theo** chiếc thuyền nhỏ.
We were swept along by the crowd at the concert.
Chúng tôi đã **bị cuốn theo** đám đông ở buổi hòa nhạc.
She let herself be swept along by her emotions.
Cô ấy để mình **bị cuốn theo** cảm xúc.
Everyone just got swept along in the excitement of the announcement.
Mọi người đều **bị cuốn theo** sự phấn khích của thông báo.
As the event unfolded, I found myself being swept along without even noticing.
Khi sự kiện diễn ra, tôi nhận ra mình đã **bị cuốn theo** lúc nào không hay.
The movement quickly swept along thousands who believed in the cause.
Phong trào đó đã **cuốn theo** hàng ngàn người tin vào lý tưởng ấy.