Herhangi bir kelime yazın!

"sweat off" in Vietnamese

đổ mồ hôi để loại bỏ

Definition

Làm mất hoặc loại bỏ thứ gì đó, đặc biệt là cân nặng hay độc tố, bằng cách đổ mồ hôi qua tập thể dục hoặc nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, chủ yếu về việc giảm cân hoặc loại bỏ độc tố. Thường đi với 'cân nặng', 'mỡ', 'độc tố'. Không dùng cho vật thể, chỉ thay đổi cơ thể.

Examples

I want to sweat off a few pounds before summer.

Tôi muốn **đổ mồ hôi để loại bỏ** vài ký trước mùa hè.

He jogs every morning to sweat off stress.

Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để **đổ mồ hôi loại bỏ** căng thẳng.

Can you really sweat off a cold by exercising?

Bạn thật sự có thể **đổ mồ hôi để loại bỏ** cảm lạnh bằng tập thể dục không?

I spent an hour in the sauna trying to sweat off last night's junk food.

Tôi đã ngồi phòng xông hơi một tiếng để cố **đổ mồ hôi loại bỏ** đồ ăn vặt tối qua.

Some people believe you can just sweat off a hangover, but it doesn’t really work like that.

Nhiều người tin chỉ cần **đổ mồ hôi để loại bỏ** cơn say, nhưng không đơn giản vậy đâu.

I ate too much cake, so now I’m going to the gym to sweat it off.

Tôi ăn quá nhiều bánh nên giờ sẽ đi tập gym để **đổ mồ hôi loại bỏ** nó.