"sweat equity" in Vietnamese
Definition
Vốn mồ hôi công sức là giá trị tạo ra từ lao động, thời gian hoặc nỗ lực của ai đó trong một dự án hoặc doanh nghiệp, thay vì bằng tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khởi nghiệp, kinh doanh và bất động sản. Nên phân biệt với 'equity' vì 'sweat equity' nhấn mạnh công sức, không phải tiền bạc.
Examples
He gained sweat equity by working on the house himself.
Anh ấy nhận được **vốn mồ hôi công sức** bằng cách tự sửa ngôi nhà.
Many startups offer sweat equity instead of high salaries.
Nhiều startup cung cấp **vốn mồ hôi công sức** thay cho lương cao.
She built sweat equity by spending weekends fixing up the shop.
Cô ấy xây dựng **vốn mồ hôi công sức** bằng cách dành cuối tuần sửa sang cửa hàng.
Instead of investing cash, they contributed sweat equity to launch the business.
Thay vì đầu tư tiền mặt, họ đóng góp **vốn mồ hôi công sức** để khởi động doanh nghiệp.
My share in the company is all sweat equity—hours and hours of work!
Phần của tôi trong công ty hoàn toàn là **vốn mồ hôi công sức**—bao nhiêu giờ làm việc!
He’s looking for friends who want to earn sweat equity in the project together.
Anh ấy đang tìm bạn muốn cùng nhau kiếm **vốn mồ hôi công sức** từ dự án.