"swear like a trooper" in Vietnamese
Definition
Dùng nhiều từ ngữ thô tục, chửi bậy liên tục, thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hài hước, chỉ người hay nói tục chửi bậy; không dùng trong trường hợp trang trọng. Không liên quan đến người lính.
Examples
My uncle can swear like a trooper when he gets angry.
Chú tôi khi nóng giận có thể **chửi như tát nước**.
She doesn't usually swear like a trooper, but today she was upset.
Cô ấy thường không **chửi như tát nước**, nhưng hôm nay thì cô ấy rất bức xúc.
Kids should not swear like a trooper at school.
Trẻ con không nên **chửi như tát nước** ở trường.
Wow, you swear like a trooper when you're playing video games!
Wow, chơi game mà bạn **chửi như tát nước** luôn đấy!
You should hear my dad; he can swear like a trooper if the car won't start.
Bạn nên nghe bố tôi đấy; nếu xe không nổ máy, ông ấy **chửi như tát nước** luôn.
After a bad day at work, Mark absolutely swore like a trooper all evening.
Sau một ngày làm việc tệ, tối đến Mark **chửi như tát nước** không ngừng.