"swarthy" in Vietnamese
Definition
Chỉ làn da có màu tối hoặc nâu, thường dùng để miêu tả nước da của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
'da ngăm' thường dùng trong văn viết hay mô tả ngoại hình; tránh lạm dụng để miêu tả sắc tộc hoặc trong bối cảnh thân mật.
Examples
The man had a swarthy face and dark hair.
Người đàn ông có khuôn mặt **da ngăm** và mái tóc đen.
She described him as tall with swarthy skin.
Cô ấy mô tả anh là người cao và có làn da **ngăm**.
His swarthy appearance made him stand out in the crowd.
Vẻ ngoài **da ngăm** của anh ấy khiến anh nổi bật giữa đám đông.
After a summer of working outdoors, my arms became noticeably swarthy.
Sau mùa hè làm việc ngoài trời, cánh tay tôi trở nên **ngăm** rõ rệt.
His swarthy complexion hinted at his Mediterranean heritage.
Nước da **ngăm** của anh ám chỉ nguồn gốc Địa Trung Hải.
People often assume someone is always tan if they have a naturally swarthy look.
Người có vẻ ngoài **da ngăm** tự nhiên thường bị cho là lúc nào cũng rám nắng.