"swan around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc đi lại một cách thể hiện mình quan trọng, tự tin quá mức hoặc cố gây chú ý với người khác, thường mang nghĩa chê bai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh, với sắc thái mỉa mai hoặc chế giễu. Không dùng chỉ việc đi lại bình thường.
Examples
It’s easy to swan around when you don’t have real problems.
Khi bạn không có rắc rối thật sự, thì dễ **đi lại vênh váo** lắm.
He always swans around the office in expensive suits.
Anh ấy luôn **đi lại vênh váo** trong văn phòng với những bộ vest đắt tiền.
She likes to swan around at parties so everyone notices her.
Cô ấy thích **đi lại khoe mẽ** tại các bữa tiệc để ai cũng chú ý.
The manager swanned around giving orders to everyone.
Người quản lý **đi lại vênh váo**, phát lệnh cho mọi người.
He thinks he can just swan around while we do all the work.
Anh ta nghĩ mình chỉ việc **đi lại vênh váo** trong khi chúng tôi phải làm hết mọi việc.
There she goes, swanning around like she owns the place.
Kìa, cô ta lại **đi lại vênh váo** như thể nơi này là của mình.