Herhangi bir kelime yazın!

"swallow up" in Vietnamese

nuốt chửngnuốt trọn

Definition

Dùng để chỉ việc một cái gì đó bị bao phủ hoàn toàn, nuốt trọn hoặc trở thành một phần của thứ lớn hơn, khiến nó biến mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về thứ gì đó bị hấp thụ hoàn toàn hoặc biến mất trong một cái lớn hơn (ví dụ: công ty lớn mua lại công ty nhỏ, bị bóng tối nuốt trọn). Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Examples

The large wave swallowed up the small boat.

Con sóng lớn đã **nuốt chửng** chiếc thuyền nhỏ.

The forest fire swallowed up the entire village.

Đám cháy rừng đã **nuốt trọn** cả ngôi làng.

The big company swallowed up its smaller competitor.

Công ty lớn đã **nuốt chửng** đối thủ nhỏ hơn của mình.

The darkness quickly swallowed up the last bit of sunlight.

Bóng tối đã nhanh chóng **nuốt trọn** tia nắng cuối cùng.

All my free time seemed to be swallowed up by work last month.

Tháng trước, toàn bộ thời gian rảnh của tôi dường như đã **bị nuốt chửng** bởi công việc.

The little boy was almost swallowed up by the crowd at the concert.

Cậu bé suýt nữa đã **bị nuốt chửng** bởi đám đông tại buổi hòa nhạc.