Herhangi bir kelime yazın!

"swabbie" in Vietnamese

thuỷ thủ quét boong (từ lóng)lính mới thủy thủ

Definition

'Thuỷ thủ quét boong' dùng để chỉ người lính thuỷ thấp cấp, thường làm việc lau chùi trên tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện vui, hài hước về hải quân hoặc thuỷ thủ; không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

The swabbie cleaned the deck every morning.

**Thuỷ thủ quét boong** dọn sạch sàn tàu mỗi sáng.

A swabbie usually wears simple clothes on the ship.

Một **thuỷ thủ quét boong** thường mặc quần áo đơn giản trên tàu.

The captain told the swabbie to mop the floor.

Thuyền trưởng bảo **thuỷ thủ quét boong** lau sàn.

When I joined the navy, I started out as a swabbie just like everyone else.

Khi tôi gia nhập hải quân, tôi cũng khởi đầu là một **thuỷ thủ quét boong** như bao người khác.

Don't mind the mess—that's what we have a swabbie for!

Đừng bận tâm mớ bừa bộn đó—đã có **thuỷ thủ quét boong** lo!

He jokes that being a swabbie taught him how to work hard.

Anh ấy đùa rằng làm **thuỷ thủ quét boong** giúp anh học chăm chỉ làm việc.