Herhangi bir kelime yazın!

"suspend your disbelief" in Vietnamese

gác bỏ hoài nghitạm ngưng nghi ngờ

Definition

Để thưởng thức câu chuyện hoặc phim ảnh, bạn tạm thời bỏ qua những điều phi thực tế hay khó tin thay vì nghi ngờ chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về phim viễn tưởng, hoạt hình, truyện thần thoại. Không phải tin là thật, mà là chấp nhận để tận hưởng. Thường gặp trong đánh giá, gợi ý phim.

Examples

When you watch a magic show, you have to suspend your disbelief.

Khi xem ảo thuật, bạn phải **gác bỏ hoài nghi**.

Good science fiction helps the audience suspend their disbelief.

Khoa học viễn tưởng hay giúp khán giả **gác bỏ hoài nghi**.

Children easily suspend their disbelief when they hear fairy tales.

Trẻ con dễ dàng **gác bỏ hoài nghi** khi nghe truyện cổ tích.

If you can suspend your disbelief, superhero movies are a lot of fun.

Nếu bạn có thể **gác bỏ hoài nghi**, phim siêu anh hùng rất vui.

Sometimes, you just need to suspend your disbelief and enjoy the ride.

Đôi khi, bạn chỉ cần **gác bỏ hoài nghi** và tận hưởng thôi.

The plot is wild, but just suspend your disbelief and it'll make sense.

Tình tiết hơi khó tin, nhưng chỉ cần **gác bỏ hoài nghi**, mọi thứ sẽ hợp lý.