"surnamed" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được gán cho một họ nhất định. Được dùng để nói về họ của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn viết hoặc các trường hợp trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Gần như luôn xuất hiện ở thể bị động.
Examples
He was surnamed Johnson by his adoptive parents.
Cha mẹ nuôi đã **đặt họ** Johnson cho anh ấy.
The founder was surnamed Lee.
Người sáng lập **mang họ** Lee.
She was surnamed Park after her marriage.
Sau khi kết hôn, cô ấy **mang họ** Park.
Many poets were surnamed in honor of their teachers.
Nhiều nhà thơ **được đặt họ** để vinh danh các thầy của họ.
He’s surnamed Smith, but few people know his true family background.
Anh ấy **mang họ** Smith, nhưng ít người biết về gia đình thật sự của anh.
She’s often surnamed ‘Brown’ in local stories, though it’s not her birth name.
Trong các câu chuyện địa phương, cô ấy thường được **gọi với họ** Brown, dù đó không phải họ thật của cô.