Herhangi bir kelime yazın!

"surmised" in Vietnamese

phỏng đoánsuy đoán

Definition

Dựa trên các thông tin nhỏ lẻ hoặc chưa đầy đủ để đoán hoặc nghĩ về điều gì đó khi không có bằng chứng chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phỏng đoán' mang tính trang trọng, thích hợp dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu cẩn trọng, thường đi với 'He surmised that...'; luôn thể hiện sự không chắc chắn.

Examples

She surmised the answer from the clues given.

Cô ấy đã **phỏng đoán** đáp án từ các manh mối được đưa ra.

The police surmised that the thief entered through the window.

Cảnh sát đã **phỏng đoán** rằng tên trộm vào qua cửa sổ.

He surmised the book would be interesting based on its title.

Anh ấy **phỏng đoán** cuốn sách sẽ thú vị dựa vào tiêu đề của nó.

From their nervous looks, I surmised something was wrong.

Nhìn vẻ lo lắng của họ, tôi **phỏng đoán** có điều gì đó không ổn.

No one told her directly, but she surmised the truth eventually.

Không ai nói trực tiếp với cô ấy, nhưng cuối cùng cô vẫn **phỏng đoán** được sự thật.

He surmised there would be traffic, so he left early—smart move!

Anh ấy **phỏng đoán** sẽ có tắc đường nên đã đi sớm—quá thông minh!