Herhangi bir kelime yazın!

"surmise" in Vietnamese

phỏng đoánsuy đoán

Definition

Đưa ra nhận định hoặc kết luận dựa trên rất ít thông tin hoặc bằng chứng. Thường chỉ là suy đoán cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu cẩn trọng. Dùng nhiều với mệnh đề 'surmise that...'. Ít gặp hơn so với 'đoán' hoặc 'cho rằng' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

We can only surmise what happened last night.

Chúng tôi chỉ có thể **phỏng đoán** điều đã xảy ra tối qua.

She surmised that the package was from her friend.

Cô ấy **phỏng đoán** rằng gói quà là do bạn mình gửi.

Looking at the empty house, I surmised everyone had left.

Khi nhìn ngôi nhà trống, tôi **phỏng đoán** mọi người đã rời đi.

From his expression, I surmised he wasn't happy with the results.

Nhìn nét mặt của anh ấy, tôi **phỏng đoán** anh không hài lòng với kết quả.

I can only surmise that the meeting was canceled, since no one showed up.

Tôi chỉ có thể **phỏng đoán** là buổi họp đã bị hủy vì không ai tới.

Without more information, we can only surmise what their real intentions are.

Không có thêm thông tin, chúng ta chỉ có thể **phỏng đoán** ý định thật của họ.