Herhangi bir kelime yazın!

"surfeit" in Vietnamese

quá nhiềuthừa mứa

Definition

Một lượng quá nhiều của cái gì đó, tới mức gây khó chịu hoặc gây ra vấn đề. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Trong nói chuyện hàng ngày, thường dùng 'quá nhiều', 'dư thừa'. Các cụm từ: 'a surfeit of food', 'a surfeit of information'.

Examples

There was a surfeit of food at the party.

Có **quá nhiều** đồ ăn ở bữa tiệc.

A surfeit of homework made the students tired.

**Quá nhiều** bài tập về nhà khiến học sinh mệt mỏi.

He felt sick from a surfeit of candy.

Anh ấy cảm thấy chóng mặt vì ăn **quá nhiều** kẹo.

We're suffering from a surfeit of information these days.

Ngày nay chúng ta đang chịu đựng **quá nhiều** thông tin.

The market crashed due to a surfeit of cheap goods.

Thị trường sụp đổ do **thừa mứa** hàng hóa rẻ.

You can have too much of a good thing—a surfeit leads to problems.

Ngay cả những điều tốt cũng có thể quá nhiều—**quá nhiều** sẽ gây ra vấn đề.