Herhangi bir kelime yazın!

"surety" in Vietnamese

người bảo lãnhsự bảo đảm (pháp lý)

Definition

Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm nếu người khác không thực hiện nghĩa vụ, thường gặp trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính. Ngoài ra còn dùng để chỉ hành động đảm bảo điều gì đó là chắc chắn, có bảo chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong môi trường pháp lý/tài chính. Thường gặp trong thành ngữ 'người bảo lãnh' cho ai đó. Không dùng thay cho 'bảo đảm' nghĩa là 'an toàn' hoặc 'tài sản thế chấp'.

Examples

He acted as a surety for his friend's loan.

Anh ấy đã làm **người bảo lãnh** cho khoản vay của bạn mình.

The court needed a surety before releasing him on bail.

Tòa án yêu cầu một **bảo đảm** trước khi cho anh ấy tại ngoại.

Without a surety, the agreement cannot be finalized.

Không có **người bảo lãnh**, thỏa thuận không thể hoàn tất.

We're still looking for someone willing to be a surety before the deal goes through.

Chúng tôi vẫn đang tìm người sẵn sàng làm **người bảo lãnh** trước khi thỏa thuận diễn ra.

Getting a surety isn’t always easy, especially for large sums.

Kiếm được **người bảo lãnh** không phải lúc nào cũng dễ, đặc biệt với số tiền lớn.

He signed as a surety, so he’s on the hook if anything goes wrong.

Anh ấy đã ký với tư cách **người bảo lãnh**, nên nếu có gì xảy ra, anh ấy chịu trách nhiệm.