Herhangi bir kelime yazın!

"surcharge" in Vietnamese

phụ phíkhoản thu thêm

Definition

Một khoản phí bổ sung phải trả ngoài giá thông thường của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, pháp lý, như 'phụ phí nhiên liệu', 'phụ phí trả chậm'. Không dùng cho các khoản thuế (dùng 'thuế').

Examples

You must pay a surcharge if you buy tickets at the door.

Bạn phải trả **phụ phí** nếu mua vé tại cửa.

There is a surcharge for using a credit card.

Có **phụ phí** khi dùng thẻ tín dụng.

The hotel bill included a service surcharge.

Hóa đơn khách sạn có bao gồm **phụ phí** dịch vụ.

Be careful—some airlines add a baggage surcharge at the last minute.

Cẩn thận—một số hãng hàng không sẽ thêm **phụ phí** hành lý vào phút chót.

My phone bill shocked me—there was a hidden surcharge I didn't know about.

Tôi bất ngờ với hóa đơn điện thoại—có một **phụ phí** ẩn mà tôi không biết.

You can avoid the delivery surcharge by ordering online instead of by phone.

Bạn có thể tránh **phụ phí** giao hàng bằng cách đặt hàng online thay vì qua điện thoại.