Herhangi bir kelime yazın!

"supposed to do" in Vietnamese

được cho là phải làmcần phải làm

Definition

Bạn được mong đợi, yêu cầu, hoặc có trách nhiệm phải làm điều gì đó, hoặc đó là việc nằm trong kế hoạch của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nói về nghĩa vụ, dự định, hoặc kỳ vọng phải làm gì đó. Trong văn nói, đôi khi bỏ qua động từ nhưng không dùng trong văn viết trang trọng. Thường dùng cho quy định hoặc việc nên làm.

Examples

I am supposed to do my homework every night.

Tôi **được cho là phải làm** bài tập về nhà mỗi tối.

You are supposed to do your chores before you go out.

Bạn **được cho là phải làm** việc nhà trước khi ra ngoài.

What am I supposed to do now?

Bây giờ tôi **nên làm** gì?

He wasn’t supposed to do that without permission.

Anh ấy không **được cho là phải làm** điều đó mà không có sự cho phép.

We’re supposed to do the project together, but she started without me.

Chúng tôi **được cho là phải làm** dự án cùng nhau, nhưng cô ấy đã bắt đầu mà không có tôi.

If you’re not supposed to do that, why did you?

Nếu bạn không **được cho là phải làm** điều đó, sao bạn lại làm?