Herhangi bir kelime yazın!

"suppose i do" in Vietnamese

giả sử tôi làm

Definition

Cụm này được dùng để nói về một tình huống có thể xảy ra hoặc giả định, thường để chỉ ra hậu quả, đưa ra ý kiến hoặc phản đối ý kiến của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, mang tính phản bác, đặt vấn đề. Hay dùng trong câu hỏi như 'Suppose I do, thì sao?'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Suppose I do my homework now, will I have time to play later?

**Giả sử tôi làm** bài tập bây giờ, tôi sẽ có thời gian chơi sau không?

Suppose I do help you, what will you give me in return?

**Giả sử tôi làm** và giúp bạn, bạn sẽ cho tôi gì đổi lại?

Suppose I do go, will you come with me?

**Giả sử tôi làm** và đi, bạn sẽ đi cùng tôi chứ?

You say I can’t finish this in time. Suppose I do—what will you say then?

Bạn nói tôi không thể hoàn thành đúng giờ. **Giả sử tôi làm được**, bạn sẽ nói gì?

Why shouldn’t I try? Suppose I do, maybe it works out!

Tại sao tôi không nên thử? **Giả sử tôi làm**, biết đâu lại thành công!

So what if I do? Maybe it’s none of your business.

Thì sao **nếu tôi làm**? Có thể không phải chuyện của bạn.