Herhangi bir kelime yazın!

"supine" in Vietnamese

nằm ngửathụ động

Definition

Nằm ngửa trên lưng hoặc không hành động trước điều gì đó, thụ động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, giải phẫu và văn viết trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày nói "nằm ngửa". Dùng cả để nói ai đó thiếu chủ động.

Examples

He lay supine on the bed, looking at the ceiling.

Anh ấy nằm **nằm ngửa** trên giường và nhìn lên trần nhà.

The doctor asked her to lie in a supine position for the exam.

Bác sĩ yêu cầu cô ấy nằm ở tư thế **nằm ngửa** để khám.

Infants often sleep in a supine position.

Trẻ sơ sinh thường ngủ ở tư thế **nằm ngửa**.

He remained supine, refusing to take any action against injustice.

Anh ấy giữ thái độ **thụ động**, không hành động gì trước bất công.

After the workout, she lay supine in the grass, relaxing.

Sau buổi tập, cô ấy nằm **nằm ngửa** trên cỏ để thư giãn.

People became supine in the face of constant bad news, doing nothing to change things.

Mọi người trở nên **thụ động** trước tin xấu liên tục, không làm gì để thay đổi.