Herhangi bir kelime yazın!

"superstitions" in Vietnamese

mê tínsự mê tín

Definition

Niềm tin hoặc hành động xuất phát từ nỗi sợ điều chưa biết hoặc tư duy huyền bí, thường không có bằng chứng khoa học, như tin rằng vỡ gương sẽ gặp xui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng số nhiều. Thường đi với động từ như 'believe in', 'have', 'follow'. Mang tính truyền thống văn hoá, không phải tín ngưỡng tôn giáo. Dùng trong tình huống đời thường hoặc trung lập.

Examples

Many people have superstitions about black cats.

Nhiều người có những **mê tín** về mèo đen.

My grandmother believes in old superstitions.

Bà tôi tin vào những **mê tín** xưa.

Some superstitions say it is bad luck to walk under a ladder.

Một số **mê tín** cho rằng đi dưới thang sẽ gặp xui.

He doesn’t really believe those superstitions, but he still avoids breaking mirrors.

Anh ấy thực ra không tin những **mê tín** đó, nhưng vẫn tránh làm vỡ gương.

There are so many superstitions about what brings good or bad luck.

Có rất nhiều **mê tín** về việc cái gì mang lại may mắn hay xui xẻo.

We laughed about our family’s weird superstitions at the dinner table.

Chúng tôi cười về những **mê tín** kỳ lạ của gia đình mình trong bữa tối.