Herhangi bir kelime yazın!

"superimpose" in Vietnamese

chồng lênđặt chồng lên

Definition

Đặt một vật lên trên vật khác sao cho cả hai đều nhìn thấy được. Thường dùng khi nói về hình ảnh, văn bản hoặc mẫu trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong môi trường học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật như 'superimpose an image' (chồng ảnh), 'superimpose data' (chồng dữ liệu). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The artist superimposed a face onto the landscape.

Nghệ sĩ đã **chồng lên** một khuôn mặt vào bức phong cảnh.

You can superimpose text over an image using this app.

Bạn có thể **chồng lên** chữ lên ảnh bằng ứng dụng này.

The scientist superimposed two graphs to compare the results.

Nhà khoa học **chồng lên** hai đồ thị để so sánh kết quả.

They superimposed old city maps onto current ones to see how much the city changed.

Họ đã **chồng lên** bản đồ thành phố cũ lên bản đồ hiện tại để xem thành phố thay đổi bao nhiêu.

If you superimpose your voice in the video, it will be more personal.

Nếu bạn **chồng lên** giọng nói của mình vào video, nó sẽ mang tính cá nhân hơn.

I tried to superimpose a filter, but it didn’t look right on the photo.

Tôi đã thử **chồng lên** một bộ lọc, nhưng nó không hợp với bức ảnh.