Herhangi bir kelime yazın!

"superfine" in Vietnamese

siêu mịnsiêu cao cấp

Definition

Vật gì đó rất mịn hoặc chất lượng cực kỳ cao, thường dùng để chỉ các loại vật liệu có chất lượng vượt trội so với thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trường hợp mô tả vật liệu, chất lượng cao như "superfine wool", "superfine sugar". Hiếm khi dùng cho người.

Examples

This cake is made with superfine sugar.

Bánh này được làm bằng đường **siêu mịn**.

She wore a scarf of superfine wool.

Cô ấy đã quàng một chiếc khăn len **siêu cao cấp**.

The artist used superfine brushes for details.

Nghệ sĩ đã dùng cọ vẽ **siêu mịn** để tô chi tiết.

Try using superfine flour if you want your bread to be lighter.

Hãy thử dùng bột mì **siêu mịn** nếu bạn muốn bánh mì của mình nhẹ hơn.

The paper has a superfine texture, perfect for calligraphy.

Giấy này có kết cấu **siêu mịn**, rất phù hợp để viết thư pháp.

He always chooses superfine materials for his suits—he loves quality.

Anh ấy luôn chọn những vật liệu **siêu cao cấp** cho bộ vest của mình—vì anh ấy yêu thích chất lượng.