Herhangi bir kelime yazın!

"supercool" in Vietnamese

siêu ngầusiêu làm lạnh (khoa học)

Definition

Cách nói rất thân mật để chỉ điều gì đó cực kỳ ngầu, ấn tượng hoặc tuyệt vời. Trong khoa học, nghĩa là làm lạnh vật chất xuống dưới điểm đóng băng mà không bị đóng băng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là với giới trẻ và mạng xã hội. Với nghĩa khoa học, chỉ nên dùng trong bối cảnh chuyên ngành.

Examples

That new video game is supercool.

Trò chơi điện tử mới đó thực sự **siêu ngầu**.

She wore a supercool jacket to school.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác **siêu ngầu** tới trường.

Scientists can supercool water in the lab.

Các nhà khoa học có thể **siêu làm lạnh** nước trong phòng thí nghiệm.

Your new phone is honestly supercool — I love the color.

Điện thoại mới của bạn thật sự **siêu ngầu** — mình thích màu đó lắm.

That trick you did on your skateboard was supercool!

Cú kỹ thuật trên ván trượt của bạn thực sự **siêu ngầu**!

We tried to supercool the liquid, but it froze as soon as we touched it.

Chúng tôi đã cố **siêu làm lạnh** chất lỏng, nhưng vừa chạm vào thì nó đã đông lại.