Herhangi bir kelime yazın!

"sundry" in Vietnamese

lặt vặtlinh tinh

Definition

Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quá quan trọng, thuộc nhiều loại khác nhau và thường không liệt kê riêng lẻ. Dùng để diễn đạt sự đa dạng nhỏ lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi trang trọng, thường gặp trong văn bản, kế toán, hoặc sách vở là chủ yếu, ví dụ 'sundry items'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. 'All and sundry' nghĩa là 'mọi người'.

Examples

She bought sundry items at the market.

Cô ấy đã mua những món đồ **lặt vặt** ở chợ.

The drawer was full of sundry tools and papers.

Ngăn kéo đầy những dụng cụ và giấy tờ **lặt vặt**.

We have sundry expenses to pay this month.

Tháng này chúng ta phải trả nhiều khoản chi **lặt vặt**.

There are pens, receipts, and all sundry things in that box.

Trong hộp đó có bút, hóa đơn và nhiều thứ **lặt vặt** khác.

He greeted all and sundry as he walked into the room.

Anh ấy chào **mọi người** khi bước vào phòng.

My backpack is always filled with sundry snacks and gadgets.

Balo của tôi lúc nào cũng đầy những món ăn vặt và thiết bị **lặt vặt**.