Herhangi bir kelime yazın!

"sunday driver" in Vietnamese

người lái xe chậm như đi dạo chủ nhật

Definition

Người lái xe rất chậm hoặc cẩn thận, giống như đang tận hưởng chuyến đi chơi cuối tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật hoặc hơi tiêu cực, chỉ người lái xe làm người khác khó chịu vì chậm chạp. Không nhất thiết phải là ngày chủ nhật.

Examples

The Sunday driver was blocking the fast lane.

**Người lái xe chậm như đi dạo chủ nhật** đã chiếm mất làn đường nhanh.

My dad says he's not a Sunday driver.

Bố tôi nói ông không phải là **người lái xe chậm như đi dạo chủ nhật**.

Sometimes I feel like a Sunday driver in busy cities.

Đôi khi tôi cảm giác mình là **người lái xe chậm như đi dạo chủ nhật** ở các thành phố đông đúc.

I got stuck behind a Sunday driver all the way to work—so frustrating!

Tôi bị kẹt sau **người lái xe chậm như đi dạo chủ nhật** suốt đường tới chỗ làm—bực thật!

Don’t be a Sunday driver—we’re late already!

Đừng là **người lái xe chậm như đi dạo chủ nhật** nữa—chúng ta đang trễ rồi đấy!

She’s careful, but not exactly a Sunday driver.

Cô ấy cẩn thận, nhưng không hẳn là **người lái xe chậm như đi dạo chủ nhật**.