"sunbeams" in Vietnamese
Definition
Những dải ánh sáng hẹp từ mặt trời, thường nhìn thấy khi chiếu qua mây, cây hoặc cửa sổ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tia nắng” mang cảm giác thơ mộng, thường dùng khi miêu tả cảnh thiên nhiên đẹp. Không dùng khi chỉ nói chung về ánh sáng mặt trời.
Examples
Sunbeams shone through the window.
**Tia nắng** chiếu qua cửa sổ.
The forest was full of sunbeams in the morning.
Buổi sáng khu rừng tràn ngập **tia nắng**.
Children danced in the sunbeams.
Lũ trẻ nhảy múa trong **tia nắng**.
On cloudy days, I love spotting sunbeams breaking through the sky.
Vào những ngày nhiều mây, tôi thích nhìn **tia nắng** lọt qua bầu trời.
She took photos of sunbeams streaming through the old church windows.
Cô ấy chụp ảnh **tia nắng** chiếu qua cửa sổ nhà thờ cũ.
Dust danced in the sunbeams as we walked through the attic.
Khi chúng tôi đi qua gác mái, bụi bay trong **tia nắng**.