Herhangi bir kelime yazın!

"sunbeam" in Vietnamese

tia nắng

Definition

Tia nắng là vệt sáng nhỏ do ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua một khe hở hoặc vật cản, thường thấy trong nhà hay sau cơn mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tia nắng' thường dùng trong văn miêu tả, thơ ca, hoặc khi nói về vẻ đẹp của ánh sáng. Không dùng để chỉ ánh nắng quá gắt, mà là vệt sáng nhẹ nhàng xuyên qua vật gì đó.

Examples

A sunbeam came through the window this morning.

Sáng nay, một **tia nắng** chiếu qua cửa sổ.

The cat slept in a sunbeam on the floor.

Con mèo ngủ trong một **tia nắng** trên sàn nhà.

You can see the dust in the sunbeam.

Bạn có thể nhìn thấy bụi trong **tia nắng**.

She smiled as a sunbeam lit up her face.

Cô ấy mỉm cười khi **tia nắng** chiếu sáng khuôn mặt mình.

A single sunbeam broke through the storm clouds.

Một **tia nắng** đơn lẻ xuyên qua những đám mây bão.

They sat quietly, watching sunbeams dance across the table.

Họ ngồi yên lặng, ngắm nhìn những **tia nắng** nhảy múa trên bàn.