Herhangi bir kelime yazın!

"sunbaked" in Vietnamese

phơi nắngcháy nắng (vật thể, đất)

Definition

Một vật hoặc bề mặt bị khô, cứng hoặc rất nóng do bị phơi dưới nắng mạnh trong thời gian dài. Thường dùng cho đất, cảnh vật hoặc đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả thiên nhiên, cảnh vật như 'sunbaked desert', 'sunbaked earth'. Không dùng cho người; dùng 'sunburned' cho làn da.

Examples

The sunbaked ground was too hard to dig.

Mặt đất **phơi nắng** quá cứng để đào.

We walked through the sunbaked village at noon.

Chúng tôi đi bộ qua làng **cháy nắng** vào buổi trưa.

The sunbaked tomatoes had a rich, sweet flavor.

Những quả cà chua **phơi nắng** có vị ngọt đậm đà.

It felt like we were crossing a sunbaked desert with no shade in sight.

Chúng tôi có cảm giác như đang băng qua một sa mạc **phơi nắng** không có bóng râm.

The dogs rested in the only patch of grass that wasn't sunbaked.

Những con chó nghỉ ở mảng cỏ duy nhất chưa bị **cháy nắng**.

After weeks of no rain, the path turned sunbaked and cracked.

Sau nhiều tuần không mưa, con đường trở nên **phơi nắng** và nứt nẻ.