"sumpter" in Vietnamese
Definition
Một con vật như ngựa hoặc la, dùng để chở hàng hóa hoặc hành lý. Từ này thường chỉ gặp trong sách lịch sử hoặc văn học cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất xưa, nay chỉ gặp trong văn học hoặc sách lịch sử. Chỉ dùng cho động vật chở hàng, không phải cưỡi hoặc đi lại. Cụm từ thường gặp: 'sumpter mule', 'sumpter horse'.
Examples
The merchant loaded his goods onto a sumpter.
Người buôn chất hàng lên **thú thồ hàng** của mình.
A sumpter helps travelers carry their bags across mountains.
**Thú thồ hàng** giúp du khách mang túi qua núi.
He bought a sumpter for his long journey.
Anh ấy đã mua một **thú thồ hàng** cho chuyến đi dài của mình.
On the old trading roads, every caravan had a trusted sumpter.
Trên các tuyến đường buôn bán xưa, đoàn lữ hành nào cũng có một **thú thồ hàng** đáng tin cậy.
They lost their supplies when their sumpter wandered off.
Họ bị mất vật dụng khi **thú thồ hàng** của họ đi lạc.
You don’t see a sumpter much these days— people use trucks now.
Ngày nay hầu như không còn thấy **thú thồ hàng**— giờ mọi người dùng xe tải.