Herhangi bir kelime yazın!

"summon to" in Indonesian

triệu tập đếngọi đến

Definition

Ra lệnh một cách chính thức hoặc trang trọng cho ai đó đến một nơi, thường dùng cho họp, công việc hoặc thảo luận.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc có quyền lực, như môi trường pháp lý, công sở ('summon to court', 'summon to the office'). Không dùng khi mời thân mật.

Examples

The manager summoned the team to his office for a meeting.

Quản lý **gọi** nhóm **đến** văn phòng mình để họp.

She was summoned to appear in court next week.

Cô ấy bị **triệu tập đến** tòa tuần sau.

The teacher summoned the students to the front of the class.

Giáo viên **gọi** học sinh **lên** phía trước lớp.

I was summoned to HR without any explanation this morning.

Sáng nay tôi bị **gọi lên** phòng nhân sự mà không rõ lý do.

The committee summoned him to answer some tough questions.

Ủy ban đã **gọi** anh ấy **đến** để trả lời một số câu hỏi khó.

After the incident, the student was summoned to the principal's office immediately.

Sau sự cố, học sinh bị **gọi lên** phòng hiệu trưởng ngay lập tức.