Herhangi bir kelime yazın!

"sumi" in Vietnamese

mực sumi

Definition

Sumi là loại mực đen truyền thống thường dùng trong nghệ thuật thư pháp và hội họa Đông Á, nhất là ở Nhật Bản và Trung Quốc. Mực này thường làm từ muội than và keo động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sumi' thường chỉ nhắc đến trong nghệ thuật thư pháp hoặc hội họa truyền thống, không phải loại mực thông thường để viết hoặc in ấn.

Examples

She bought some sumi for her calligraphy class.

Cô ấy đã mua một ít **mực sumi** cho lớp thư pháp của mình.

Traditional Japanese paintings are often made with sumi.

Tranh truyền thống Nhật Bản thường được vẽ bằng **mực sumi**.

He learned to grind sumi ink before starting to paint.

Anh ấy đã học cách mài **mực sumi** trước khi bắt đầu vẽ.

My grandfather used to make beautiful landscapes with just sumi and water.

Ông tôi thường chỉ dùng **mực sumi** và nước để vẽ những bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.

Have you ever tried painting with sumi? It’s really different from regular ink.

Bạn đã bao giờ thử vẽ bằng **mực sumi** chưa? Nó rất khác với mực thông thường đấy.

The artist explained how important it is to choose the right sumi for each brushstroke.

Họa sĩ giải thích tầm quan trọng của việc chọn đúng **mực sumi** cho từng nét cọ.