"sultry" in Vietnamese
Definition
'Sultry' dùng để chỉ thời tiết rất nóng và ẩm, hoặc người có vẻ ngoài gợi cảm, hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho thời tiết thường đi kèm các cụm như 'đêm oi bức', 'chiều oi bức'. Dùng cho người, thường là nữ, nhấn mạnh sự quyến rũ một cách gợi cảm.
Examples
It was a sultry summer evening.
Đó là một buổi tối mùa hè **oi bức**.
The actress gave a sultry look to the camera.
Nữ diễn viên nhìn vào máy quay với ánh mắt **quyến rũ**.
He disliked the sultry weather in the city.
Anh ấy không thích thời tiết **oi bức** ở thành phố đó.
Even at midnight, the air felt sultry and heavy.
Ngay cả lúc nửa đêm, không khí vẫn **oi bức** và nặng nề.
Her sultry voice caught everyone’s attention during the performance.
Giọng hát **quyến rũ** của cô ấy đã thu hút mọi ánh nhìn trong buổi biểu diễn.
It’s too sultry to go for a run today.
Hôm nay trời quá **oi bức** nên không thể chạy được.