"sullen" in Vietnamese
Definition
Người ủ rũ là người trông buồn bã, lặng lẽ hoặc có vẻ không muốn nói chuyện. Từ này cũng có thể dùng cho không khí hoặc thời tiết u ám.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ủ rũ' thường dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng, chỉ tâm trạng nặng nề, kéo dài. Có thể dùng cho người, bầu không khí hoặc thời tiết ảm đạm.
Examples
The boy sat in the corner looking sullen.
Cậu bé ngồi ở góc với vẻ mặt **ủ rũ**.
Her sullen face showed she was not happy.
Khuôn mặt **ủ rũ** của cô ấy cho thấy cô không vui.
The sullen sky warned of rain.
Bầu trời **ảm đạm** báo hiệu sắp mưa.
After the argument, he was sullen and wouldn't talk to anyone.
Sau cuộc cãi nhau, anh ấy trở nên **ủ rũ** và không nói chuyện với ai.
Teenagers can be sullen for no obvious reason.
Thanh thiếu niên đôi khi có thể **ủ rũ** mà không vì lý do rõ ràng.
She gave me a sullen silence when I asked what was wrong.
Khi tôi hỏi có chuyện gì, cô ấy đáp lại tôi bằng sự **im lặng ủ rũ**.