"suggest to" in Vietnamese
Definition
Đưa ra ý tưởng, hành động hoặc kế hoạch cho ai đó; nói cho ai biết điều bạn nghĩ họ nên cân nhắc hoặc làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Cần rõ ràng người nhận đề xuất ('gợi ý cho ai'). Mức độ nhẹ nhàng hơn so với 'khuyên' hay 'đề nghị'.
Examples
Can you suggest to your teacher that we start the meeting earlier?
Bạn có thể **gợi ý cho** giáo viên của mình là chúng ta nên bắt đầu cuộc họp sớm hơn không?
I will suggest to my parents that we visit the museum.
Tôi sẽ **gợi ý cho** bố mẹ đi thăm bảo tàng.
She suggested to Mark that he study more for the exam.
Cô ấy đã **gợi ý cho** Mark nên học nhiều hơn cho kỳ thi.
Why don't you suggest to the team that we take a break?
Sao bạn không **gợi ý cho** cả nhóm là chúng ta nên nghỉ giải lao?
I forgot to suggest to Emily that she try the new restaurant downtown.
Tôi quên **gợi ý cho** Emily thử nhà hàng mới dưới phố.
If anyone has a better idea, feel free to suggest to the group.
Nếu ai có ý tưởng tốt hơn, cứ tự nhiên **gợi ý cho** nhóm nhé.