Herhangi bir kelime yazın!

"suet" in Vietnamese

mỡ cứng (mỡ trắng quanh thận bò hoặc cừu)

Definition

Mỡ cứng là loại mỡ trắng, rắn quanh thận của bò hoặc cừu, thường dùng trong làm bánh truyền thống và một số món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong ẩm thực Anh, ít phổ biến ở Mỹ hay Việt Nam. Không nhầm lẫn với 'mỡ lợn' hay 'bơ', chỉ dùng cho các món đặc biệt như 'suet pudding'.

Examples

Add suet to the flour to make the pastry crust tender.

Hãy thêm **mỡ cứng** vào bột để vỏ bánh tơi xốp hơn.

The traditional pudding uses suet instead of butter.

Món pudding truyền thống dùng **mỡ cứng** thay vì bơ.

You can buy suet at the butcher’s shop.

Bạn có thể mua **mỡ cứng** ở cửa hàng thịt.

My grandmother’s secret to delicious dumplings is adding a little suet to the dough.

Bí quyết bánh hấp ngon của bà tôi là cho thêm chút **mỡ cứng** vào bột.

Some birds love to eat cakes made from suet during winter.

Một số loài chim rất thích ăn bánh làm từ **mỡ cứng** vào mùa đông.

It’s hard to find fresh suet at grocery stores these days.

Ngày nay rất khó tìm **mỡ cứng** tươi ở siêu thị.