"suck dry" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc hút hết sạch chất lỏng hoặc sử dụng cạn kiệt mọi tài nguyên như năng lượng, tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật, thường gặp với 'năng lượng', 'tiền', 'nguồn lực'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The pump sucked dry the well.
Chiếc máy bơm đã **hút cạn** giếng nước.
Working long hours can suck dry your energy.
Làm việc quá nhiều giờ có thể **hút cạn** năng lượng của bạn.
The drought sucked dry the river.
Hạn hán đã **rút hết** nước sông.
All those extra fees just sucked dry my bank account.
Các khoản phí phụ đó đã **rút hết** tài khoản ngân hàng của tôi.
By the end of the week, the project had sucked us dry.
Đến cuối tuần, dự án đã **rút cạn** chúng tôi.
You keep asking for favors; you'll suck dry everyone's goodwill.
Bạn cứ mãi nhờ vả sẽ **rút cạn** thiện chí của mọi người đấy.