"such and such" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về điều gì đó hoặc ai đó mà không chỉ rõ, thường vì không biết chi tiết hoặc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này không trang trọng, dùng khi không cần nói rõ chi tiết. Gặp nhiều trong kể chuyện hoặc đưa ví dụ.
Examples
He bought such and such items at the store.
Anh ấy đã mua những món đồ **nào đó** ở cửa hàng.
My teacher gave us such and such instructions.
Giáo viên của tôi đưa ra **kiểu như vậy** chỉ dẫn.
You have to be at such and such place at 2 PM.
Bạn phải có mặt ở **nào đó** chỗ vào lúc 2 giờ chiều.
She always talks about such and such problems but never gives details.
Cô ấy luôn nói về **này nọ** vấn đề nhưng không bao giờ nói chi tiết.
I met such and such people at the conference — I can't remember all their names.
Tôi đã gặp những người **nào đó** ở hội nghị — tôi không nhớ hết tên họ.
We were supposed to talk about such and such, but the meeting got canceled.
Chúng tôi dự định bàn về **này nọ**, nhưng cuộc họp đã bị hủy.