"subtext" in Vietnamese
Definition
Ẩn ý là nội dung hoặc thông điệp không được nói ra trực tiếp mà chỉ được gợi ý hoặc ngầm hiểu trong câu chuyện, hội thoại hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi phân tích phim, truyện hoặc trong trò chuyện hàng ngày để chỉ ý nghĩa ẩn. Đừng nhầm với 'context' (bối cảnh) hay 'text' (lời nói ra).
Examples
You have to read between the lines to catch the subtext of his speech.
Bạn phải đọc giữa các dòng để hiểu được **ẩn ý** trong bài phát biểu của anh ấy.
The subtext of her words was that she was unhappy.
**Ẩn ý** trong lời nói của cô ấy là cô ấy không hạnh phúc.
In this movie, the real story is in the subtext.
Trong bộ phim này, câu chuyện thật sự nằm ở **ẩn ý**.
Writers often use subtext to communicate deeper meanings.
Các nhà văn thường dùng **ẩn ý** để truyền tải ý nghĩa sâu xa.
If you pay attention to the subtext, you’ll see they were actually arguing.
Nếu chú ý đến **ẩn ý**, bạn sẽ thấy họ thực ra đang tranh cãi.
There’s a lot of romantic subtext in that novel.
Cuốn tiểu thuyết đó có rất nhiều **ẩn ý** lãng mạn.