Herhangi bir kelime yazın!

"subsidizing" in Vietnamese

trợ cấp

Definition

Khi chính phủ hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính để giảm chi phí, làm cho hàng hóa hoặc dịch vụ trở nên dễ tiếp cận hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'subsidizing' thường dùng trong các tình huống kinh tế, chính trị; khác với 'sponsoring' là tài trợ quảng bá. 'subsidizing' nhằm làm giá cả thấp hơn, dịch vụ tiếp cận rộng hơn.

Examples

The government is subsidizing school lunches for children.

Chính phủ đang **trợ cấp** bữa trưa ở trường cho trẻ em.

Many countries are subsidizing renewable energy projects.

Nhiều quốc gia đang **trợ cấp** các dự án năng lượng tái tạo.

The company is subsidizing employee training programs.

Công ty đang **trợ cấp** các chương trình đào tạo nhân viên.

By subsidizing housing, the city helps low-income families afford rent.

Bằng cách **trợ cấp** nhà ở, thành phố giúp các gia đình thu nhập thấp có khả năng thuê nhà.

The airline keeps ticket prices low by subsidizing some of its routes.

Hãng hàng không giữ giá vé thấp bằng cách **trợ cấp** một số tuyến.

Instead of just subsidizing farmers, the government is encouraging innovation.

Thay vì chỉ **trợ cấp** nông dân, chính phủ đang khuyến khích đổi mới.