"suborning" in Vietnamese
Definition
Thuyết phục, hối lộ hoặc khuyến khích ai đó làm điều bất hợp pháp, đặc biệt là khai man trước tòa.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính pháp lý, báo chí hoặc học thuật. 'Suborning perjury' nghĩa là xúi giục khai man. Không đơn thuần là hối lộ, mà là khiến ai đó phạm tội cụ thể.
Examples
He was accused of suborning witnesses in the trial.
Anh ta bị buộc tội **xúi giục** các nhân chứng trong phiên toà.
Suborning perjury is a serious crime.
**Xúi giục khai man** là tội nghiêm trọng.
The lawyer was found guilty of suborning a client.
Luật sư bị kết tội **xúi giục** khách hàng.
Rumors spread about officials suborning employees to cover up the mistake.
Có tin đồn rằng các quan chức đã **xúi giục** nhân viên che giấu sai lầm.
They tried suborning the guard, but he refused their offer.
Họ đã cố **xúi giục** bảo vệ, nhưng anh ấy từ chối lời đề nghị của họ.
The investigation uncovered a scheme for suborning witnesses across several cases.
Cuộc điều tra phát hiện ra một âm mưu **xúi giục** nhân chứng trong nhiều vụ án.