Herhangi bir kelime yazın!

"sublevels" in Vietnamese

cấp phụtầng phụ

Definition

Cấp độ nhỏ hơn nằm dưới hoặc bên trong một cấp chính, thường dùng trong các hệ thống phân cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong khoa học, trò chơi điện tử hoặc sơ đồ tổ chức. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nên nhầm với 'subtitles' hoặc 'submissions'.

Examples

There are three sublevels in this building.

Tòa nhà này có ba **tầng phụ**.

The game has many hidden sublevels to explore.

Trò chơi có nhiều **cấp phụ** ẩn để khám phá.

Each chapter is divided into several sublevels.

Mỗi chương được chia thành nhiều **cấp phụ**.

If you get stuck, try looking for hidden sublevels—there might be secrets there.

Nếu bạn bị kẹt, hãy thử tìm các **cấp phụ** ẩn—biết đâu có điều bí mật ở đó.

The new software update added several sublevels in the menu to organize features better.

Bản cập nhật phần mềm mới đã thêm một số **tầng phụ** trong menu để sắp xếp các chức năng tốt hơn.

Some employees work exclusively in the deeper sublevels of the company’s hierarchy.

Một số nhân viên chỉ làm việc ở các **cấp phụ** sâu hơn trong hệ thống công ty.