"subject to" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói điều gì đó phụ thuộc vào điều kiện, quy định hoặc có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố khác. Ngoài ra cũng có thể chỉ nguy cơ gặp phải điều không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, pháp lý như: ‘subject to approval’, ‘subject to change’. Không dùng cho ‘môn học’. Thường theo sau bởi danh từ hoặc động từ dạng -ing.
Examples
The offer is subject to approval by the manager.
Ưu đãi này **phụ thuộc vào** sự phê duyệt của quản lý.
The schedule is subject to change.
Lịch trình **có thể thay đổi**.
Prices are subject to tax.
Giá **chưa bao gồm thuế**.
All bookings are subject to availability, so book early.
Tất cả đặt chỗ **phụ thuộc vào** tình trạng chỗ trống, nên đặt sớm.
Employees are subject to regular performance reviews.
Nhân viên **phải trải qua** đánh giá hiệu suất thường xuyên.
Anyone who breaks the rule will be subject to a fine.
Ai vi phạm quy định sẽ **bị phạt**.