"sub in" in Vietnamese
Definition
Tạm thời thay vị trí hoặc vai trò của ai đó trong công việc, trò chơi, hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống thân mật như thể thao, làm việc nhóm. 'sub in for someone' nghĩa là thay ai đó tạm thời; khác với 'substitute' là dạng trang trọng hoặc chính thức hơn.
Examples
Can you sub in for me at work tomorrow?
Bạn có thể **thay thế tạm thời** cho tôi ở chỗ làm ngày mai không?
If Tim gets tired, Sarah will sub in for him.
Nếu Tim mệt, Sarah sẽ **vào thay** cho anh ấy.
Coach asked Jake to sub in during the second half.
Huấn luyện viên đã yêu cầu Jake **vào thay** ở hiệp hai.
I had to sub in for my friend last-minute at the meeting.
Tôi đã phải **thay thế tạm thời** cho bạn tại cuộc họp vào phút chót.
Do you mind if I sub in for you during lunch?
Bạn có phiền nếu tôi **thay thế tạm thời** bạn trong giờ ăn trưa không?
When Lisa was sick, Mark agreed to sub in as the team leader.
Khi Lisa bị ốm, Mark đã đồng ý **thay thế tạm thời** làm trưởng nhóm.